環念 huán niàn · hoàn niệm Hán Việt: hoàn niệm · Pinyin: huán niàn Tổng quan Cấu tạo: 環 (hoàn) + 念 (niệm)Pinyinhuán niànHán Việthoàn niệmCấu tạo環 + 念 · hoàn + niệm nghĩa thành phần: hoàn + niệm