環攻 huán gōng · hoàn công Hán Việt: hoàn công · Pinyin: huán gōng Tổng quan Cấu tạo: 環 (hoàn) + 攻 (công)Pinyinhuán gōngHán Việthoàn côngCấu tạo環 + 攻 · hoàn + công nghĩa thành phần: hoàn + công