環旋 huán xuán · hoàn toàn Hán Việt: hoàn toàn · Pinyin: huán xuán Tổng quan Cấu tạo: 環 (hoàn) + 旋 (toàn)Pinyinhuán xuánHán Việthoàn toànCấu tạo環 + 旋 · hoàn + toàn nghĩa thành phần: hoàn + toàn