環杖 huán zhàng · hoàn trượng Hán Việt: hoàn trượng · Pinyin: huán zhàng Tổng quan Cấu tạo: 環 (hoàn) + 杖 (trượng)Pinyinhuán zhàngHán Việthoàn trượngCấu tạo環 + 杖 · hoàn + trượng nghĩa thành phần: hoàn + trượng