環椎 hoàn truy Hán Việt: hoàn truy Tổng quan Cấu tạo: 環 (hoàn) + 椎 (truy)Hán Việthoàn truyCấu tạo環 + 椎 · hoàn + truy nghĩa thành phần: hoàn + truy Nghĩa EngCihui lepospondylousjaJMdict atlas