環樞 huán shū · hoàn xu Hán Việt: hoàn xu · Pinyin: huán shū Tổng quan Cấu tạo: 環 (hoàn) + 樞 (xu)Pinyinhuán shūHán Việthoàn xuCấu tạo環 + 樞 · hoàn + xu nghĩa thành phần: hoàn + xu