環歲 huán suì · hoàn tuế Hán Việt: hoàn tuế · Pinyin: huán suì Tổng quan Cấu tạo: 環 (hoàn) + 歲 (tuế)Pinyinhuán suìHán Việthoàn tuếCấu tạo環 + 歲 · hoàn + tuế nghĩa thành phần: hoàn + tuế