環泣

huán qì hoàn khấp

Hán Việt: hoàn khấp · Pinyin: huán qì

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàn) + (khấp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 環泣 uánqì v. surround (a corpse) and weep