環深 huán shēn · hoàn thâm Hán Việt: hoàn thâm · Pinyin: huán shēn Tổng quan Cấu tạo: 環 (hoàn) + 深 (thâm)Pinyinhuán shēnHán Việthoàn thâmCấu tạo環 + 深 · hoàn + thâm nghĩa thành phần: hoàn + thâm Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 周密而深邃。南朝梁.劉勰《文心雕龍.明詩》:「自商暨周,雅頌圓滿,四始彪炳,六義環深。」