環瀛 huán yíng · hoàn doanh Hán Việt: hoàn doanh · Pinyin: huán yíng Tổng quan Cấu tạo: 環 (hoàn) + 瀛 (doanh)Pinyinhuán yíngHán Việthoàn doanhCấu tạo環 + 瀛 · hoàn + doanh nghĩa thành phần: hoàn + doanh