環烴

huán tīng

Pinyin: huán tīng

Tổng quan

hydrocacbon vòng (tức là có liên quan đến vòng benzen)

Cấu tạo: (hoàn) +

Nghĩa

Việt

  • Cihui hydrocacbon vòng (tức là có liên quan đến vòng benzen)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即闭链烃”。
  • Tân Hoa Tự Điển 即闭链烃”(532页)。

Eng

  • CC-CEDICT cyclic hydrocarbon (i.e. involving benzene ring)
  • Cihui cyclic hydrocarbon (i.e. involving benzene ring)