環玦 huán jué · hoàn quyết Hán Việt: hoàn quyết · Pinyin: huán jué Tổng quan Cấu tạo: 環 (hoàn) + 玦 (quyết)Pinyinhuán juéHán Việthoàn quyếtCấu tạo環 + 玦 · hoàn + quyết nghĩa thành phần: hoàn + quyết