環理 huán lǐ · hoàn lí Hán Việt: hoàn lí · Pinyin: huán lǐ Tổng quan Cấu tạo: 環 (hoàn) + 理 (lí)Pinyinhuán lǐHán Việthoàn líCấu tạo環 + 理 · hoàn + lí nghĩa thành phần: hoàn + lí