環瑱 huán zhèn · hoàn thiến Hán Việt: hoàn thiến · Pinyin: huán zhèn Tổng quan Cấu tạo: 環 (hoàn) + 瑱 (thiến)Pinyinhuán zhènHán Việthoàn thiếnCấu tạo環 + 瑱 · hoàn + thiến nghĩa thành phần: hoàn + thiến