環瞰 huán kàn · hoàn khám Hán Việt: hoàn khám · Pinyin: huán kàn Tổng quan Cấu tạo: 環 (hoàn) + 瞰 (khám)Pinyinhuán kànHán Việthoàn khámCấu tạo環 + 瞰 · hoàn + khám nghĩa thành phần: hoàn + khám