環立 huán lì · hoàn lập Hán Việt: hoàn lập · Pinyin: huán lì Tổng quan Cấu tạo: 環 (hoàn) + 立 (lập)Pinyinhuán lìHán Việthoàn lậpCấu tạo環 + 立 · hoàn + lập nghĩa thành phần: hoàn + lập