環翠閣 huán cuì gé · hoàn thúy các Hán Việt: hoàn thúy các · Pinyin: huán cuì gé Tổng quan Cấu tạo: 環 (hoàn) + 翠 (thúy) + 閣 (các)Pinyinhuán cuì géHán Việthoàn thúy cácCấu tạo環 + 翠 + 閣 · hoàn + thúy + các nghĩa thành phần: hoàn + thúy + các