環脊 hoàn tích Hán Việt: hoàn tích Tổng quan Cấu tạo: 環 (hoàn) + 脊 (tích)Hán Việthoàn tíchCấu tạo環 + 脊 · hoàn + tích nghĩa thành phần: hoàn + tích Nghĩa EngCihui ansae