環航

hoàn hàng

Hán Việt: hoàn hàng

Tổng quan

đi vòng quanh (trái đất...) bằng đường biển

Cấu tạo: (hoàn) + (hàng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đi vòng quanh (trái đất...) bằng đường biển

Eng

  • Cihui 環航 uánháng n. round-the-world flight/voyage M:³cháng/¹cì