環行
hoàn hành
Hán Việt: hoàn hành · Pinyin: huán xíng
Tổng quan
đi vòng: đi đường vòng
Nghĩa
Việt
- Cihui đi vòng: đi đường vòng
- Cihui đi vòng; đi đường vòng。繞著圈子走。 環行電車 xe điện đi vòng 環行公路 đi đường vòng 環行一週 đánh một vòng; đi một vòng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 繞著圈子走。唐.李端〈胡騰兒〉詩:「環行急蹴皆應節,反手叉腰如卻月。」
Eng
- Cihui 環行 huánxíng v. circle ◆n. circumnavigation