環襯

huán chèn hoàn sấn

Hán Việt: hoàn sấn · Pinyin: huán chèn

Tổng quan

tờ gác sách

Cấu tạo: (hoàn) + (sấn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tờ gác sách

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指某些书籍封面后、扉页前的一页,一般不印任何文字。

Eng

  • CC-CEDICT endpaper
  • Cihui 環襯 uánchèn* n. side/lining/end paper M:¹céng