環迫 huán pò · hoàn bách Hán Việt: hoàn bách · Pinyin: huán pò Tổng quan Cấu tạo: 環 (hoàn) + 迫 (bách)Pinyinhuán pòHán Việthoàn báchCấu tạo環 + 迫 · hoàn + bách nghĩa thành phần: hoàn + bách