環道 hoàn đạo Hán Việt: hoàn đạo Tổng quan Cấu tạo: 環 (hoàn) + 道 (đạo)Hán Việthoàn đạoCấu tạo環 + 道 · hoàn + đạo nghĩa thành phần: hoàn + đạo Nghĩa EngCihui 環道 uándào n. ring road; belt highway M:¹tiáo