環醇 hoàn thuần Hán Việt: hoàn thuần Tổng quan Cấu tạo: 環 (hoàn) + 醇 (thuần)Hán Việthoàn thuầnCấu tạo環 + 醇 · hoàn + thuần nghĩa thành phần: hoàn + thuần Nghĩa EngCihui cyclitol