環食 huán shí · hoàn thực Hán Việt: hoàn thực · Pinyin: huán shí Tổng quan Cấu tạo: 環 (hoàn) + 食 (thực)Pinyinhuán shíHán Việthoàn thựcCấu tạo環 + 食 · hoàn + thực nghĩa thành phần: hoàn + thực