環駭 huán hài · hoàn hãi Hán Việt: hoàn hãi · Pinyin: huán hài Tổng quan Cấu tạo: 環 (hoàn) + 駭 (hãi)Pinyinhuán hàiHán Việthoàn hãiCấu tạo環 + 駭 · hoàn + hãi nghĩa thành phần: hoàn + hãi