璽印 xǐ yìn·tỉ ấn Hán Việt: tỉ ấn · Pinyin: xǐ yìn Tổng quan con dấu (đặc biệt của người cai trị) Cấu tạo: 璽 (tỉ) + 印 (ấn)Pinyinxǐ yìnHán Việttỉ ấnTừ loạidanhCấu tạo璽 + 印 · tỉ + ấn nghĩa thành phần: tỉ + ấn Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ấnGoogle Alex v6 con dấuEngCihui seal (esp. of ruler) Từ liên quan Gần nghĩa印佛 · 印信 · 印像 · 印元 · 印光 · 印製 · 印刷 · 印券