璽印
tỉ ấn
Hán Việt: tỉ ấn · Pinyin: xǐ yìn
Tổng quan
con dấu (đặc biệt của người cai trị)
Nghĩa
Việt
- Cihui con dấu (đặc biệt của người cai trị)
Eng
- CC-CEDICT seal (esp. of ruler)
- Cihui seal (esp. of ruler)
Hán Việt: tỉ ấn · Pinyin: xǐ yìn
con dấu (đặc biệt của người cai trị)