璽喚 xǐ huàn · tỉ hoán Hán Việt: tỉ hoán · Pinyin: xǐ huàn Tổng quan Cấu tạo: 璽 (tỉ) + 喚 (hoán)Pinyinxǐ huànHán Việttỉ hoánCấu tạo璽 + 喚 · tỉ + hoán nghĩa thành phần: tỉ + hoán