璽韍 xǐ fú · tỉ phất Hán Việt: tỉ phất · Pinyin: xǐ fú Tổng quan Cấu tạo: 璽 (tỉ) + 韍 (phất)Pinyinxǐ fúHán Việttỉ phấtCấu tạo璽 + 韍 · tỉ + phất nghĩa thành phần: tỉ + phất