璿璣 xuán jī · tuyền ki Hán Việt: tuyền ki · Pinyin: xuán jī Tổng quan Cấu tạo: 璿 (tuyền) + 璣 (ki)Pinyinxuán jīHán Việttuyền kiCấu tạo璿 + 璣 · tuyền + ki nghĩa thành phần: tuyền + ki Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 古時測天文的儀器。《書經.舜典》:「在璿璣玉衡,以齊七政。」也作「旋璣」、「璇璣」、「璿機」。