瓊乳 qióng rǔ · quỳnh nhũ Hán Việt: quỳnh nhũ · Pinyin: qióng rǔ Tổng quan Cấu tạo: 瓊 (quỳnh) + 乳 (nhũ)Pinyinqióng rǔHán Việtquỳnh nhũCấu tạo瓊 + 乳 · quỳnh + nhũ nghĩa thành phần: quỳnh + nhũ