瓊姿

qióng zī quỳnh tư

Hán Việt: quỳnh tư · Pinyin: qióng zī

Tổng quan

Cấu tạo: (quỳnh) + 姿 (tư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui áng dấp cử chỉ đẹp đẽ thanh cao. quỳnh tư quỳnh tư ☆Dáng dấp cử chỉ đẹp đẽ thanh cao.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容瑰麗的姿態。明.高啟〈梅花〉詩九首之一:「瓊姿只合在瑤臺,誰向江南處處栽。」

Eng

  • Cihui 瓊姿 ióngzī n. elegant/graceful appearance