瓊姿

qióng zīquỳnh tư

Hán Việt: quỳnh tư · Pinyin: qióng zī

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.美好的丰姿。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

形容瑰麗的姿態。明.高啟〈梅花〉詩九首之一:「瓊姿只合在瑤臺,誰向江南處處栽。」

Cấu tạo: 瓊 (quỳnh) + 姿 (tư)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vẻ đẹp
  • Biên soạn 瓊姿 ióngzī n. elegant/graceful appearance

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容瑰麗的姿態。明.高啟〈梅花〉詩九首之一:「瓊姿只合在瑤臺,誰向江南處處栽。」

Eng

  • Cihui 瓊姿 ióngzī n. elegant/graceful appearance

Từ liên quan

Gần nghĩa

姿勢 · 姿容 · 姿式 · 姿態 · 姿色 · 姿貌 · 瓊中 · 琼剧