瓊娥 qióng é · quỳnh nga Hán Việt: quỳnh nga · Pinyin: qióng é Tổng quan Cấu tạo: 瓊 (quỳnh) + 娥 (nga)Pinyinqióng éHán Việtquỳnh ngaCấu tạo瓊 + 娥 · quỳnh + nga nghĩa thành phần: quỳnh + nga