瓊宇 qióng yǔ · quỳnh vũ Hán Việt: quỳnh vũ · Pinyin: qióng yǔ Tổng quan Cấu tạo: 瓊 (quỳnh) + 宇 (vũ)Pinyinqióng yǔHán Việtquỳnh vũCấu tạo瓊 + 宇 · quỳnh + vũ nghĩa thành phần: quỳnh + vũ