瓊室 qióng shì · quỳnh thất Hán Việt: quỳnh thất · Pinyin: qióng shì Tổng quan Cấu tạo: 瓊 (quỳnh) + 室 (thất)Pinyinqióng shìHán Việtquỳnh thấtCấu tạo瓊 + 室 · quỳnh + thất nghĩa thành phần: quỳnh + thất