瓊島 qióng dǎo · quỳnh đảo Hán Việt: quỳnh đảo · Pinyin: qióng dǎo Tổng quan Cấu tạo: 瓊 (quỳnh) + 島 (đảo)Pinyinqióng dǎoHán Việtquỳnh đảoCấu tạo瓊 + 島 · quỳnh + đảo nghĩa thành phần: quỳnh + đảo