瓊崖

qióng yá quỳnh nhai

Hán Việt: quỳnh nhai · Pinyin: qióng yá

Tổng quan

Qiongya, tên lịch sử của đảo Hải Nam 海南島|海南岛

Cấu tạo: (quỳnh) + (nhai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Qiongya, tên lịch sử của đảo Hải Nam 海南島|海南岛

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即海南岛。常指迁谪地; 秀美的山崖。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即海南岛。常指迁谪地。 2.秀美的山崖。

Eng

  • CC-CEDICT Qiongya, historic name for Hainan Island 海南島|海南岛[Hai3 nan2 Dao3]
  • Cihui Qiongya, historic name for Hainan Island 海南島|海南岛