瓊彩 qióng cǎi · quỳnh thải Hán Việt: quỳnh thải · Pinyin: qióng cǎi Tổng quan Cấu tạo: 瓊 (quỳnh) + 彩 (thải)Pinyinqióng cǎiHán Việtquỳnh thảiCấu tạo瓊 + 彩 · quỳnh + thải nghĩa thành phần: quỳnh + thải