瓊思 qióng sī · quỳnh tư Hán Việt: quỳnh tư · Pinyin: qióng sī Tổng quan Cấu tạo: 瓊 (quỳnh) + 思 (tư)Pinyinqióng sīHán Việtquỳnh tưCấu tạo瓊 + 思 · quỳnh + tư nghĩa thành phần: quỳnh + tư