瓊斝 qióng jiǎ · quỳnh giả Hán Việt: quỳnh giả · Pinyin: qióng jiǎ Tổng quan Cấu tạo: 瓊 (quỳnh) + 斝 (giả)Pinyinqióng jiǎHán Việtquỳnh giảCấu tạo瓊 + 斝 · quỳnh + giả nghĩa thành phần: quỳnh + giả