瓊杯

qióng bēiquỳnh bôi

Hán Việt: quỳnh bôi · Pinyin: qióng bēi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.玉制的酒杯。亦用以美称酒杯。 2.比喻荷花。

Cấu tạo: 瓊 (quỳnh) + 杯 (bôi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Chén ngọc
  • Biên soạn 瓊杯 ióngbēi* n. jade wine-cup M:²zhī

Eng

  • Cihui 瓊杯 ióngbēi* n. jade wine-cup M:²zhī

Từ liên quan

Gần nghĩa

杯具 · 杯墊 · 杯子 · 杯度 · 杯托 · 杯水 · 杯珓 · 杯盤