瓊杯

qióng bēi quỳnh bôi

Hán Việt: quỳnh bôi · Pinyin: qióng bēi

Tổng quan

Cấu tạo: (quỳnh) + (bôi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hén bằng ngọc quỳnh, tức chén rượu. quỳnh bôi quỳnh bôi ☆Chén bằng ngọc quỳnh, tức chén rượu.

Eng

  • Cihui 瓊杯 ióngbēi* n. jade wine-cup M:²zhī