瓊梳 qióng shū · quỳnh sơ Hán Việt: quỳnh sơ · Pinyin: qióng shū Tổng quan Cấu tạo: 瓊 (quỳnh) + 梳 (sơ)Pinyinqióng shūHán Việtquỳnh sơCấu tạo瓊 + 梳 · quỳnh + sơ nghĩa thành phần: quỳnh + sơ