瓊樓

qióng lóuquỳnh lâu

Hán Việt: quỳnh lâu · Pinyin: qióng lóu

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"瓀楼"。 2.形容华美的建筑物。诗文中有时指仙宫中的楼台。

Cấu tạo: 瓊 (quỳnh) + 樓 (lâu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lầu quỳnh
  • Biên soạn 瓊樓 iónglóu n. richly decorated jade building; magnificent building M:⁴zuò

Eng

  • Cihui 瓊樓 iónglóu n. richly decorated jade building; magnificent building M:⁴zuò

Từ liên quan

Gần nghĩa

樓上 · 樓下 · 樓主 · 樓蘭 · 樓鳳 · 樓廂 · 樓臺 · 樓子