瓊津 qióng jīn · quỳnh tân Hán Việt: quỳnh tân · Pinyin: qióng jīn Tổng quan Cấu tạo: 瓊 (quỳnh) + 津 (tân)Pinyinqióng jīnHán Việtquỳnh tânCấu tạo瓊 + 津 · quỳnh + tân nghĩa thành phần: quỳnh + tân