瓊液 qióng yè · quỳnh dịch Hán Việt: quỳnh dịch · Pinyin: qióng yè Tổng quan Cấu tạo: 瓊 (quỳnh) + 液 (dịch)Pinyinqióng yèHán Việtquỳnh dịchCấu tạo瓊 + 液 · quỳnh + dịch nghĩa thành phần: quỳnh + dịch