瓊片 qióng piàn · quỳnh phiến Hán Việt: quỳnh phiến · Pinyin: qióng piàn Tổng quan Cấu tạo: 瓊 (quỳnh) + 片 (phiến)Pinyinqióng piànHán Việtquỳnh phiếnCấu tạo瓊 + 片 · quỳnh + phiến nghĩa thành phần: quỳnh + phiến