瓊玖

qióng jiǔ quỳnh cửu

Hán Việt: quỳnh cửu · Pinyin: qióng jiǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (quỳnh) + (cửu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 瓊玖 ióngjiǔ n. fine jade M:²kuài