瓊珍 qióng zhēn · quỳnh trân Hán Việt: quỳnh trân · Pinyin: qióng zhēn Tổng quan Cấu tạo: 瓊 (quỳnh) + 珍 (trân)Pinyinqióng zhēnHán Việtquỳnh trânCấu tạo瓊 + 珍 · quỳnh + trân nghĩa thành phần: quỳnh + trân