瓊田 qióng tián · quỳnh điền Hán Việt: quỳnh điền · Pinyin: qióng tián Tổng quan Cấu tạo: 瓊 (quỳnh) + 田 (điền)Pinyinqióng tiánHán Việtquỳnh điềnCấu tạo瓊 + 田 · quỳnh + điền nghĩa thành phần: quỳnh + điền