瓊立 qióng lì · quỳnh lập Hán Việt: quỳnh lập · Pinyin: qióng lì Tổng quan Cấu tạo: 瓊 (quỳnh) + 立 (lập)Pinyinqióng lìHán Việtquỳnh lậpCấu tạo瓊 + 立 · quỳnh + lập nghĩa thành phần: quỳnh + lập